音栓
yīnshuān
[ㄧㄣ ㄕㄨㄢ]
ÂM XUYÊN
- 1.Âm栓 — (âm nhạc) bộ phận dừng âm của đàn pipe organ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.