例句Câu ví dụ
- 1
雪已經開始溶了。
xuě yǐjīng kāishǐ róng le。
Tuyết đã bắt đầu tan
- 2
水中的冰溶掉了。
shuǐ zhòngdì bīng róng diào le。
Băng trong nước đã tan chảy
- 3
糖溶於水。
táng róng yú shuǐ。
Đường tan vào nước
雪已經開始溶了。
xuě yǐjīng kāishǐ róng le。
Tuyết đã bắt đầu tan
水中的冰溶掉了。
shuǐ zhòngdì bīng róng diào le。
Băng trong nước đã tan chảy
糖溶於水。
táng róng yú shuǐ。
Đường tan vào nước