學華語Kaori Dict

róng

ㄖㄨㄥˊ

DUNG

  1. 1.hoà tan
  2. 2.có thể hoà tan

例句Câu ví dụ

  • 1

    雪已經開始溶了。

    xuě yǐjīng kāishǐ róng le。

    Tuyết đã bắt đầu tan

  • 2

    水中的冰溶掉了。

    shuǐ zhòngdì bīng róng diào le。

    Băng trong nước đã tan chảy

  • 3

    糖溶於水。

    táng róng yú shuǐ。

    Đường tan vào nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶 nghĩa là gì? · Kaori Dict