學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溶蝕
溶蝕
giản thể:
溶蚀
róng
shí
[ㄖㄨㄥˊ ㄕˊ]
DUNG THỰC
1.
hòa tan
2.
xói mòn do nước ngầm
3.
ăn mòn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溶解
róngjiě
hòa tan
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
侵蝕
qīnshí
xói mòn
溶化
rónghuà
tan chảy
溶
róng
hoà tan
蝕
shí
gặm nhấm
不溶
bùróng
không hòa tan
偏蝕
piānshí
nhật thực một phần hoặc nguyệt thực một phần
逐字解
Từng chữ trong từ
溶
dung, ròng
溶 — tan chảy
蝕
thực
nhai mòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冗食
rǒngshí
ăn không làm
戎事
róngshì
công việc quân sự
榮市
Róngshì
Vinh, Việt Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溶蝕 nghĩa là gì? · Kaori Dict