學華語Kaori Dict

雞毛蒜皮

giản thể: 鸡毛蒜皮

máosuàn

ㄐㄧ ㄇㄠˊ ㄙㄨㄢˋ ㄆㄧˊ

KÊ MAO TOÁN BÌ

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chuyện vặt vãnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是因為你總是全身心處理每一件事情,沒有讓雞毛蒜皮的問題分散了你的目標。

    zhè shì yīnwèi nǐ zǒngshì quánshēnxīn chǔlǐ měi yī jiàn shìqing, méiyǒu ràng jīmáosuànpí de wèntí fēnsàn le nǐ de mùbiāo。

    Đây là bởi vì bạn luôn toàn tâm toàn ý xử lý mọi việc, không để những chuyện nhỏ nhặt làm phân tâm mục tiêu của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雞毛蒜皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict