- 1.nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chuyện vặt vãnh

例句Câu ví dụ
- 1
這是因為你總是全身心處理每一件事情,沒有讓雞毛蒜皮的問題分散了你的目標。
zhè shì yīnwèi nǐ zǒngshì quánshēnxīn chǔlǐ měi yī jiàn shìqing, méiyǒu ràng jīmáosuànpí de wèntí fēnsàn le nǐ de mùbiāo。
Đây là bởi vì bạn luôn toàn tâm toàn ý xử lý mọi việc, không để những chuyện nhỏ nhặt làm phân tâm mục tiêu của bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.