例句Câu ví dụ
- 1
你別裝蒜了!
nǐ bié zhuāngsuàn le!
Anh đừng giả vờ nữa!
- 2
不要裝蒜啊。
bùyào zhuāngsuàn a。
Đừng giả vờ ngây thơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
