學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒜泥
蒜泥
suàn
ní
[ㄙㄨㄢˋ ㄋㄧˊ]
TOÁN NÊ
1.
gừng nghiền — tỏa gừng nghiền kỹ; paste tỏa gừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
水泥
shuǐní
xi măng
蒜
suàn
tỏi
泥土
nítǔ
đất; đất đai; bùn; đất sét
泥
ní
bùn
泥潭
nítán
vũng lầy
泥巴
níbā
bùn
泥沙
níshā
bùn cát
泥濘
nínìng
lầy lội
逐字解
Từng chữ trong từ
蒜
toán, tỏi
tỏi
泥
nê, nệ, nễ, lầy, ne, nè, né, nề, nể, nơi
đất sét
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
狻猊
suānní
(cổ) sư tử / (thần thoại Trung Hoa) sinh vật được cho là kết hợp giữa sư tử và rồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒜泥 nghĩa là gì? · Kaori Dict