
例句Câu ví dụ
- 1
事實上,他早就知道了。
shì shí shàng tā zǎo jiù zhī dào le
Thực tế, anh ấy đã biết từ lâu
- 2
事實上。
shìshíshàng。
Thực ra.
- 3
黑海里的水事實上是黑的嗎?
HēiHǎi lǐ de shuǐ shìshíshàng shì hēi de ma?
Nước trong Biển Đen thực sự có màu đen không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.