學華語Kaori Dict

事實上

giản thể: 事实上

shìshíshàng

ㄕˋ ㄕˊ ㄕㄤˋ

SỰ THỰC THƯỢNG

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.thực tế
  2. 2.trong thực tế
  3. 3.thực ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trên thực tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    事實上,他早就知道了。

    shì shí shàng tā zǎo jiù zhī dào le

    Thực tế, anh ấy đã biết từ lâu

  • 2

    事實上。

    shìshíshàng。

    Thực ra.

  • 3

    黑海里的水事實上是黑的嗎?

    HēiHǎi lǐ de shuǐ shìshíshàng shì hēi de ma?

    Nước trong Biển Đen thực sự có màu đen không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事實上 nghĩa là gì? · Kaori Dict