學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澱粉
澱粉
giản thể:
淀粉
diàn
fěn
[ㄉㄧㄢˋ ㄈㄣˇ]
ĐIẾN PHẤN
HSK 7-9
N
1.
tinh bột; amylum (C6H10O5)n
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
粉絲
fěnsī
bún tàu
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
奶粉
nǎifěn
sữa bột
洗衣粉
xǐyīfěn
bột giặt
沉澱
chéndiàn
(hoá học) lắng; kết tủa
積澱
jīdiàn
lắng đọng tích tụ qua thời gian
逐字解
Từng chữ trong từ
澱
điến
đáy nước, cặn, chất lắng đọng
粉
phấn
bột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澱粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict