- 1.phân chia
- 2.phân khu
- 3.phân biệt

例句Câu ví dụ
- 1
請把土地劃分成幾塊。
qǐng bǎ tǔ dì huà fēn chéng jǐ kuài
Vui lòng chia đất thành nhiều mảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.