學華語Kaori Dict

籌劃

giản thể: 筹划

chóuhuà

ㄔㄡˊ ㄏㄨㄚˋ

TRÙ HOA

HSK 7-9V/N
  1. 1.lên kế hoạch và chuẩn bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    正在籌劃中……

    zhèngzài chóuhuà zhōng … …

    Đang được sắp xếp

  • 2

    這裡正在籌劃建設一座發電站。

    zhèlǐ zhèngzài chóuhuà jiànshè yī zuò fādiànzhàn。

    Đang lên kế hoạch xây dựng một nhà máy phát điện ở đây

  • 3

    籌劃旅行的時候,我們必鬚考慮到全家人的意願。

    chóuhuà lǚxíng de shíhou, wǒmen bìxū kǎolǜ dào quánjiā rén de yìyuàn。

    Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, chúng ta phải xem xét mong muốn của toàn bộ gia đình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籌劃 nghĩa là gì? · Kaori Dict