划子
huázi
[ㄏㄨㄚˊ ㄗ˙]
HOA TỬ
- 1.thuyền chèo; thuyền nhỏ
- 2.mái chèo; chèo
- 3.cần gạt mỏng dùng để điều khiển rèm v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.