例句Câu ví dụ
- 1
從今天開始請叫我「花子」。
cóng jīntiān kāishǐ qǐng jiào wǒ 「 huāzi 」。
Từ hôm nay xin gọi tôi là 'Hoazui'.
- 2
花子又忘記她的傘了。
huāzi yòu wàngjì tā de sǎn le。
Hanako lại quên chiếc ô của mình
- 3
花子決心要去巴黎。
huāzi juéxīn yào qù Bālí。
Hanako quyết tâm đi Paris
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
