學華語Kaori Dict

花子

huāzi

ㄏㄨㄚ ㄗ˙

HOA TỬ

  1. 1.người ăn xin (thuật ngữ cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從今天開始請叫我「花子」。

    cóng jīntiān kāishǐ qǐng jiào wǒ 「 huāzi 」。

    Từ hôm nay xin gọi tôi là 'Hoazui'.

  • 2

    花子又忘記她的傘了。

    huāzi yòu wàngjì tā de sǎn le。

    Hanako lại quên chiếc ô của mình

  • 3

    花子決心要去巴黎。

    huāzi juéxīn yào qù Bālí。

    Hanako quyết tâm đi Paris

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花子 nghĩa là gì? · Kaori Dict