學華語Kaori Dict

筆劃

giản thể: 笔划

huà

ㄅㄧˇ ㄏㄨㄚˋ

BÚT HOA

  1. 1.biến thể của 筆畫|笔画[bi3 hua4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的名字上上下下一共50多筆劃,寫起來真麻煩。

    wǒ de míngzi shàng shàngxià xià yīgòng 5 0 duō bǐhuà, xiě qǐlai zhēn máfan。

    Tên tôi có tổng cộng hơn 50 nét viết, viết thật là phiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆劃 nghĩa là gì? · Kaori Dict