例句Câu ví dụ
- 1
從黑龍江出門會被隔離嗎?
cóng Hēilóngjiāng chūmén huì bèi gélí ma?
Ra khỏi tỉnh Heilongjiang có bị cách ly không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
