例句Câu ví dụ
- 1
給我個例子。
gěi wǒ gèlì zǐ。
Cho tôi một ví dụ
- 2
給我另一個例子。
gěi wǒ lìngyī gèlì zǐ。
Cho tôi một ví dụ khác
- 3
葡萄牙不是個例外。
Pútáoyá bùshì gèlì wài。
Bồ Đào Nha không phải là ngoại lệ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
