學華語Kaori Dict

個例

giản thể: 个例

ㄍㄜˋ ㄌㄧˋ

CÁ LỆ

  1. 1.ví dụ cụ thể
  2. 2.trường hợp hiếm gặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我個例子。

    gěi wǒ gèlì zǐ。

    Cho tôi một ví dụ

  • 2

    給我另一個例子。

    gěi wǒ lìngyī gèlì zǐ。

    Cho tôi một ví dụ khác

  • 3

    葡萄牙不是個例外。

    Pútáoyá bùshì gèlì wài。

    Bồ Đào Nha không phải là ngoại lệ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

个例 nghĩa là gì? · Kaori Dict