學華語Kaori Dict

隔離

giản thể: 隔离

ㄍㄜˊ ㄌㄧˊ

CÁCH LY

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    從黑龍江出門會被隔離嗎?

    cóng Hēilóngjiāng chūmén huì bèi gélí ma?

    Ra khỏi tỉnh Heilongjiang có bị cách ly không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔离 nghĩa là gì? · Kaori Dict