各奔前程
gèbènqiánchéng
[ㄍㄜˋ ㄅㄣˋ ㄑㄧㄢˊ ㄔㄥˊ]
CÁC BÔN TIỀN TRÌNH
HSK 7-9
- 1.mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.