- 1.mỗi
- 2.từng riêng
- 3.lần lượt, từng người một

例句Câu ví dụ
- 1
各個方面都要注意。
gè gè fāng miàn dōu yào zhù yì
Phải chú ý đến mọi khía cạnh
- 2
郵差送郵件到各個家庭。
yóuchāi sòng yóujiàn dào gègè jiātíng。
Bưu tá giao thư đến từng gia đình
- 3
想像力影響著我們生活的各個方面。
xiǎngxiànglì yǐngxiǎng zhe wǒmen shēnghuó de gègè fāngmiàn。
Sức tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.