例句Câu ví dụ
- 1
牛兒「哞哞」,小雞「咯咯 day」,小豬「哼哼」,小鴨「嘎嘎」,小貓「喵喵」。
niú ér 「 mōu mōu 」, xiǎojī 「 gēgē d a y 」, xiǎo zhū 「 hēng hēng 」, xiǎo yā 「 gāgā 」, xiǎomāo 「 miāo miāo 」。
Con bò 'moo moo', con gà con 'gà gà day', con lợn con '哼哼', con vịt con 'gà gà', con mèo con 'meo meo'
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 咯(phiên âm)
- 咯(tiểu từ ngữ khí giống 了[le5], chỉ rằng điều gì đó là rõ ràng)
- 咯ho khạc
- 吡咯pyrrole (C4H5N) (từ mượn)
- 咯吱(từ tượng thanh) cót két; rên rỉ
- 咯嚓âm thanh gãy làm đôi
- 咯血ho ra máu; bị ho ra máu
- 咯噔tiếng vang của tiếng đạp; tiếng va chạm (ví dụ: tiếng bước chân hoặc va đập); (ẩn dụ) sự giật mình cảm xúc đột ngột; tim đập một nhịp
