學華語Kaori Dict

ㄍㄜ

KHÁCH

  1. 1.(phiên âm)

Cách đọc khác:lochưa có nghĩaluòho khạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    哈咯,你好嗎?

    hā gē, nǐhǎo ma?

    Xin chào, anh khỏe không?

  • 2

    今晚見吧!一會兒見咯!

    jīnwǎn jiàn ba ! yīhuìr jiàn gē !

    Hẹn gặp tối nay! Gặp lại sớm nhé!

  • 3

    所以我叫你不要一個人去咯。

    suǒyǐ wǒ jiào nǐ bùyào yīgèrén qù gē。

    Vì vậy tôi mới bảo bạn đừng đi một mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咯 nghĩa là gì? · Kaori Dict