學華語Kaori Dict

個中

giản thể: 个中

zhōng

ㄍㄜˋ ㄓㄨㄥ

CÁ TRUNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你旁邊是不是老坐著個中國人幫你打字啊 !

    nǐ pángbiān shìbushì lǎo zuò zhe gèzhōng guórén bāng nǐ dǎzì a!

    Có phải người ngồi bên cạnh bạn luôn là một người Trung Quốc giúp bạn gõ máy tính không!

  • 2

    大學被招收了三個中國學生。

    dàxué bèi zhāoshōu le sān gèzhōng guóxué shēng。

    Ba sinh viên Trung Quốc đã được nhận vào trường đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個中 nghĩa là gì? · Kaori Dict