
例句Câu ví dụ
- 1
我個頭矮。
wǒ gètóu ǎi。
Tôi thấp
- 2
嗨看呀,一只三個頭的猴子!
hāi kàn ya, yī zhǐ sān gètóu de hóuzi!
Chú ý xem nào, một con khỉ ba đầu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.