學華語Kaori Dict

個兒

giản thể: 个儿

r

ㄍㄜˋ ㄖ˙

CÁ NHÂN

HSK 5N
  1. 1.kích cỡ
  2. 2.chiều cao
  3. 3.dáng vóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個孩子個兒不高。

    zhè ge hái zi gèr bù gāo

    Đứa trẻ này không cao

  • 2

    他有三個兒子。

    tā yǒu sān gèr zǐ。

    Ông ấy có ba người con trai

  • 3

    我們有兩個兒子。

    wǒmen yǒu liǎng gèr zǐ。

    Chúng tôi có hai người con trai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict