學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ số đếmmáy dịch

  1. 1.dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]

  1. 1.(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể)
  2. 2.(dạng kết hợp) cá nhân

  1. 1.biến thể của 個|个[ge4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

个 通用个体量词,表示单独的人或物 个,枚也。--《集韵》 俎释三个。--《仪礼·士虞礼》 竹竿万个。--《史记·货殖列传》。正义竹曰个,木曰枚。” 字亦作箇” 箇,箇数,又枚也。--《广韵》 俗又作個” 只有个爹爹,十三年前上朝取应去了。--关汉卿《窦娥冤》 七八个星天外,两三点雨山前。--辛弃疾《西江月·夜行黄沙道中》 用于没有专用量词的事物。如一个人;一个影子 也可用于某些有专用量词的事物 一面旗,白胡阑套住个迎霜兔。--睢景臣《哨遍·高祖还 个(個、箇)gè ⒈单,独~人。~别。~体。 ⒉量词洗了~澡。两~苹果。三~月。竹竿万~。 ⒊此,这~中。~样。 ⒋〈表〉动作行为打他~落花流水。 ⒌〈表〉身材或物体的大小瘦~儿。包子~儿不小。 ⒍〈表〉程度或持续笑~不停。讲~没完。 ⒎语气助词。无义明儿~。 个(個)gě 个gàn 1.古代射礼用的箭靶两旁上下伸出的部分,又叫舌。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

dấu tích 丨 của người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 个 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict