學華語Kaori Dict

下個月

giản thể: 下个月

xiàyuè

ㄒㄧㄚˋ ㄍㄜˋ ㄩㄝˋ

HẠ CÁ NGUYỆT

HSK 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    他下個月回國。

    tā xià ge yuè huí guó

    Anh ấy sẽ về nước vào tháng tới

  • 2

    下個月是學校二十周年。

    xià ge yuè shì xué xiào èr shí zhōu nián

    Tháng tới là sinh nhật 20 năm của trường

  • 3

    下個月月底交論文。

    xià ge yuè yuè dǐ jiāo lùn wén

    Bài luận sẽ được nộp vào cuối tháng tới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下个月 nghĩa là gì? · Kaori Dict