例句Câu ví dụ
- 1
他下個月回國。
tā xià ge yuè huí guó
Anh ấy sẽ về nước vào tháng tới
- 2
下個月是學校二十周年。
xià ge yuè shì xué xiào èr shí zhōu nián
Tháng tới là sinh nhật 20 năm của trường
- 3
下個月月底交論文。
xià ge yuè yuè dǐ jiāo lùn wén
Bài luận sẽ được nộp vào cuối tháng tới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
