學華語Kaori Dict

大約

giản thể: 大约

yuē

ㄉㄚˋ ㄩㄝ

ĐẠI ƯỚC

HSK 3TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    門票大約一百美元。

    mén piào dà yuē yì bǎi měi yuán

    Giá vé khoảng 100 đô la Mỹ

  • 2

    大約。

    dàyuē。

    Xác suất cao là!

  • 3

    大約兩周內。

    dàyuē liǎng zhōu nèi。

    Khoảng hai tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大约 nghĩa là gì? · Kaori Dict