- 1.lớp
- 2.năm (trong trường học, đại học, v.v.)
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我在讀高中二年級。
wǒ zài dú gāo zhōng èr nián jí
Tôi đang học năm hai phổ thông
- 2
我上初中一年級,功課不少。
wǒ shàng chū zhōng yì nián jí gōng kè bù shǎo
Tôi đang học lớp một trung học cơ sở, bài vở nhiều
- 3
她是個二年級學生。
tā shì gě èr niánjí xuésheng。
Cô ấy là học sinh lớp hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.