學華語Kaori Dict

高級

giản thể: 高级

gāo

ㄍㄠ ㄐㄧˊ

CAO CẤP

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.cấp cao
  2. 2.chất lượng cao
  3. 3.tiên tiến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cấp bậc cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一家高級酒店。

    zhè shì yī jiā gāo jí jiǔ diàn

    Đây là một khách sạn cao cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高级 nghĩa là gì? · Kaori Dict