告急
gàojí
[ㄍㄠˋ ㄐㄧˊ]
CÁO CẤP
- 1.trong tình trạng khẩn cấp
- 2.báo cáo khẩn cấp
- 3.cầu cứu khẩn cấp

例句Câu ví dụ
- 1
我們的石油儲備告急。
wǒmen de shíyóu chǔbèi gàojí。
Dự trữ dầu mỏ của chúng ta đang hết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!