學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
級差
級差
giản thể:
级差
jí
chā
[ㄐㄧˊ ㄔㄚ]
CẤP SAI
1.
chênh lệch (giữa các cấp)
2.
chênh lệch lương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
差不多
chàbuduō
gần
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
超級
chāojí
siêu-
差
chà
khác
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
逐字解
Từng chữ trong từ
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
差
sai, si
khác nhau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
極差
jíchā
khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)
稽查
jīchá
kiểm tra
緝查
jīchá
đột kích
記憶技巧
Mẹo nhớ
差
SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
級差 nghĩa là gì? · Kaori Dict