學華語Kaori Dict

極差

giản thể: 极差

chā

ㄐㄧˊ ㄔㄚ

CỰC SAI

  1. 1.khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極差 nghĩa là gì? · Kaori Dict