學華語Kaori Dict

稽查

chá

ㄐㄧ ㄔㄚˊ

KÊ TRA

例句Câu ví dụ

  • 1

    會計部提醒,統編錯誤可能會造成稅務稽查風險。

    kuàijì bù tíxǐng, tǒngbiān cuòwù kěnéng huì zàochéng shuìwù jīchá fēngxiǎn。

    Kế toán phòng nhắc nhở, sai sót trong thống kê có thể gây ra rủi ro kiểm tra thuế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稽查 nghĩa là gì? · Kaori Dict