例句Câu ví dụ
- 1
石頭不會浮起來。
shítou bùhuì fúqǐ lái。
Đá không thể nổi lên mặt nước
- 2
聽歌時腦海裏浮起的圖像,許多時候都是唱片的封面。
tīng gē shí nǎohǎi lǐ fúqǐ de túxiàng, xǔduō shíhou dōu shì chàngpiàn de fēngmiàn。
Khi nghe nhạc, hình ảnh浮现 trong đầu thường là bìa CD.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
