學華語Kaori Dict

浮起

ㄈㄨˊ ㄑㄧˇ

PHÙ KHỞI

例句Câu ví dụ

  • 1

    石頭不會浮起來。

    shítou bùhuì fúqǐ lái。

    Đá không thể nổi lên mặt nước

  • 2

    聽歌時腦海裏浮起的圖像,許多時候都是唱片的封面。

    tīng gē shí nǎohǎi lǐ fúqǐ de túxiàng, xǔduō shíhou dōu shì chàngpiàn de fēngmiàn。

    Khi nghe nhạc, hình ảnh浮现 trong đầu thường là bìa CD.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮起 nghĩa là gì? · Kaori Dict