學華語Kaori Dict

比較

giản thể: 比较

jiào

ㄅㄧˇ ㄐㄧㄠˋ

TỶ GIẢO

HSK 3TOCFL 2Adv/V
  1. 1.so sánh
  2. 2.đối chiếu
  3. 3.tương đối
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khá
  2. 5.phân tích so sánh
  3. 6.sự so sánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的氣候比較暖和。

    zhè lǐ de qì hòu bǐ jiào nuǎn huo

    Khí hậu ở đây tương đối ấm

  • 2

    這兩個方法,比較一下。

    zhè liǎng gè fāng fǎ bǐ jiào yī xià

    So sánh hai phương pháp này

  • 3

    哪個比較貴?

    nǎge bǐjiào guì?

    Cái nào đắt hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比较 nghĩa là gì? · Kaori Dict