學華語Kaori Dict

期間

giản thể: 期间

jiān

ㄑㄧ ㄐㄧㄢ

KỲ GIAN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.khoảng thời gian
  2. 2.thời gian
  3. 3.giai đoạn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thời kỳ
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這期間他一直在加班。

    zhè qī jiān tā yī zhí zài jiā bān

    Trong thời gian này anh ấy luôn làm thêm giờ

  • 2

    疫情期間注意安全。

    yìqíng qījiān zhùyì ānquán。

    Chú ý an toàn trong thời gian dịch bệnh

  • 3

    現在是看櫻桃樹的期間。

    xiànzài shì kàn yīngtáo shù de qījiān。

    Bây giờ là lúc để ngắm hoa anh đào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期間 nghĩa là gì? · Kaori Dict