- 1.khoảng thời gian
- 2.thời gian
- 3.giai đoạn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thời kỳ
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這期間他一直在加班。
zhè qī jiān tā yī zhí zài jiā bān
Trong thời gian này anh ấy luôn làm thêm giờ
- 2
疫情期間注意安全。
yìqíng qījiān zhùyì ānquán。
Chú ý an toàn trong thời gian dịch bệnh
- 3
現在是看櫻桃樹的期間。
xiànzài shì kàn yīngtáo shù de qījiān。
Bây giờ là lúc để ngắm hoa anh đào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.