- 1.nước Vệ (khoảng 1040-209 TCN), chư hầu của nhà Chu
Cách đọc khác:wèiguó — bảo vệ đất nước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.