學華語Kaori Dict

儀表

giản thể: 仪表

biǎo

ㄧˊ ㄅㄧㄠˇ

NGHI BIỂU

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.diện mạo
  2. 2.tác phong
  3. 3.đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把他的太陽鏡留在我的車的儀表板上了。

    Tāngmǔ bǎ tā de tàiyángjìng liú zài wǒ de chē de yíbiǎo bǎn shàng le。

    Tôm để đôi kính râm của mình trên táp-lô xe của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儀表 nghĩa là gì? · Kaori Dict