學華語Kaori Dict

禮儀

giản thể: 礼仪

ㄌㄧˇ ㄧˊ

LỄ NGHI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.phép tắc
  2. 2.nghi thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    她沒有一點禮儀。

    tā méiyǒu yīdiǎn lǐyí。

    Cô ấy không có chút lễ phép nào.

  • 2

    幾近失傳的中華禮儀用語。

    jījìn shīchuán de Zhōnghuá lǐyí yòngyǔ。

    Những thuật ngữ lễ phép Trung Hoa gần như bị thất truyền.

  • 3

    一把年紀了,連最基本的禮儀,鞠躬都不能讓人滿意。

    yībǎniánjì le, lián zuì jīběn de lǐyí, jūgōng dōu bùnéng ràng rén mǎnyì。

    Tuổi đã cao rồi, ngay cả những lễ phép cơ bản nhất, như cúi đầu cũng không làm người ta hài lòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼仪 nghĩa là gì? · Kaori Dict