- 1.khó khăn
- 2.thử thách
- 3.tình cảnh eo hẹp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tình huống khó khăn

例句Câu ví dụ
- 1
他克服了很多困難。
tā kè fú le hěn duō kùn nan
Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn
- 2
面對困難,不要害怕。
miàn duì kùn nan bù yào hài pà
Đối mặt với khó khăn, đừng sợ hãi
- 3
那個年代,生活很困難。
nà ge nián dài shēng huó hěn kùn nan
Trong thời kỳ đó, cuộc sống rất khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.