- 1.hiếm khi
- 2.hiếm có
- 3.khó tìm

例句Câu ví dụ
- 1
這是難得的機會。
zhè shì nán dé de jī huì
Đây là cơ hội hiếm có
- 2
如果你不會說英語,你就很難得到一個好的職位。
rúguǒ nǐ bùhuì shuō Yīngyǔ, nǐ jiù hěn nándé dào yīge hǎo de zhíwèi。
Nếu bạn không nói được tiếng Anh, bạn sẽ rất khó để có được một công việc tốt
- 3
警方很能明白有人偷了我的信用卡,並提了好多錢。讓他們相信”有人偷了我的魔劍“要難得多。
jǐngfāng hěn néng míngbai yǒurén tōu le wǒ de xìnyòngkǎ, bìng tí le hǎoduō qián。 ràng tāmen xiāngxìn ” yǒurén tōu le wǒ de mó jiàn “ yào nándé duō。
Cảnh sát rất hiểu chuyện 'ai đó đã trộm thẻ tín dụng của tôi và đã phát sinh nhiều khoản tiền', khiến họ tin vào 'ai đó đã trộm kiếm của tôi' thì khó hơn nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.