學華語Kaori Dict

男的

nánde

ㄋㄢˊ ㄉㄜ˙

NAM ĐÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們都是男的。

    tāmen dōu shì nánde。

    Tất cả họ đều là nam.

  • 2

    我漢語老師是男的.

    wǒ Hànyǔ lǎoshī shì nánde .

    Giáo viên tiếng Trung của tôi là nam

  • 3

    有一個男的在門口。

    yǒu yīge nánde zài ménkǒu。

    Có một người đàn ông ở cửa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男的 nghĩa là gì? · Kaori Dict