學華語Kaori Dict

痊癒

giản thể: 痊愈

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄩˋ

THUYÊN DŨ

TOCFL 6
  1. 1.hồi phục hoàn toàn (sau bệnh hoặc chấn thương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很快就能痊愈嗎?

    tā hěn kuài jiù néng quányù ma?

    Anh ấy có thể sớm khỏe lại không

  • 2

    我希望你很快就能痊愈。

    wǒ xīwàng nǐ hěn kuài jiù néng quányù。

    Tôi hy vọng anh sớm khỏe lại

  • 3

    祝你早日痊愈!

    zhù nǐ zǎorì quányù !

    Chúc ngươi sớm khỏe lại!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痊癒 nghĩa là gì? · Kaori Dict