全域
quányù
[ㄑㄩㄢˊ ㄩˋ]
TOÀN VỰC
- 1.toàn bộ khu vực; toàn bộ miền
- 2.toàn cầu; trên toàn miền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.