學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khỏi bệnh, khỏi hẳnmáy dịch

quánTHUYÊN

  1. 1.hồi phục (sau bệnh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痊〈动> 病除;病愈 今予病少痊,予又且复游于六合之外。--《庄子》 又如痊除,痊疴,痊差,痊较(痊愈);痊瘥;痊济,痊疗(病愈) 痊quán病好了,完全恢复健康~愈。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Khỏi bệnh; toàn sau khi ốm; 疒; 全 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict