痊可
quánkě
[ㄑㄩㄢˊ ㄎㄜˇ]
THUYÊN KHẢ
- 1.(ngữ văn) hồi phục hoàn toàn (sau bệnh tật hoặc chấn thương)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.