學華語Kaori Dict

ㄩˋ

TOCFL 6
  1. 1.càng...(càng...)
  2. 2.hồi phục
  3. 3.chữa lành
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tốt hơn

Cách đọc khác:biến thể của 愈[yu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    認識的人愈多,見面的時間就愈少。

    rènshi de rén yù duō, jiànmiàn de shíjiān jiù yù shǎo。

    Người quen càng nhiều, thời gian gặp nhau càng ít.

  • 2

    她愈來愈漂亮了。

    tā yùláiyù piàoliang le。

    Cô ấy ngày càng xinh đẹp

  • 3

    說得愈多,做得愈少。

    shuō de yù duō, zuò de yù shǎo。

    Nói nhiều thì làm ít.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愈 nghĩa là gì? · Kaori Dict