字義Nghĩa
trạng thái, hoàn cảnhmáy dịch
kuàngHUỐNG
- 1.hơn nữa
- 2.tình hình
字源Chiết tự
字的故事Chuyện chữ
HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!
組詞Từ chứa chữ này
- 況且hơn nữa
- 況味tình huống
- 況復hơn nữa
- 情況hoàn cảnh; tình hình; tình huống
- 狀況tình trạng; trạng thái; tình huống
- 何況huống hồ
- 概況tình hình chung
- 實況trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình)
- 路況tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)