字義Nghĩa
trạng thái, hoàn cảnhmáy dịch
kuàngHUỐNG
- 1.hơn nữa
- 2.tình hình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
况 (形声。从水,兄声。本义寒冷的水) 同本义 況,寒水也。--《说文》。段玉裁注未得其证。…古矧兄、比兄,皆用兄字;后乃用況字,后又改作况。” 情形,景况(侧重于整个事物的概况) 乱况斯削。--《诗·大雅·桑柔》 客有问雁山游况者,聊以塞责,不足观也。--韩愈《雁山杂记》 又如况味(境况情味。有时专指境遇);闲况;状况;实况;战况;情况;盛况 兄 姓 况 〈动〉 比拟,比喻 案火灭不能复燃以况之,死入不能复为鬼,明矣。╠ 况(況)kuàng ⒈情形,状态情~。近~很好。 ⒉比,譬以古~今。 ⒊连词。〈表〉更进一层~且∥~。 ⒋副词。更加众~厚之。 ⒌〈古〉通"贶"。赐,赏赐厚~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 况且hơn nữa
- 况味tình huống
- 况复hơn nữa
- 情况hoàn cảnh; tình hình; tình huống
- 状况tình trạng; trạng thái; tình huống
- 何况huống hồ
- 概况tình hình chung
- 实况trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình)
- 路况tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)